🌼

Lớp 2 — Thế giới của tôi

starter-2 · 30 bài · ~10 tuần

Bé học về thức ăn, thời tiết, cơ thể, ngôi nhà, quần áo và cảm xúc.

foodweatherbodyhouseclothesfeelingspets
1

Food

Thức ăn · Name common foods and drinks in English, Say 'I like...' and 'I drink...', Ask and answer about food preferences

Bé học tên các loại thức ăn, trái cây và đồ uống yêu thích.

1

My Food

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

2

Fruit

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

3

Drinks

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

4

Lunch Time

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

🔄

Food Review

4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hãy chỉ vào thức ăn trong bữa ăn và hỏi bé tên tiếng Anh. Ví dụ: 'Con ăn gì vậy?' rồi khuyến khích bé trả lời bằng tiếng Anh.
2

Weather

Thời tiết · Name common weather types in English, Say 'It is sunny / rainy / windy today', Ask and answer about the weather

Bé học các từ về thời tiết và cách mô tả ngày hôm nay.

1

Sunny Day

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

2

Rainy Day

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

3

Windy Day

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

4

What Is the Weather Like?

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

🔄

Weather Review

4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Mỗi sáng hỏi bé: 'What is the weather like today?' và khuyến khích bé nhìn qua cửa sổ rồi trả lời bằng tiếng Anh.
3

My Body

Cơ thể của tôi · Name body parts in English, Say 'I have two eyes / hands', Say 'I can run / jump'

Bé học tên các bộ phận cơ thể và những việc cơ thể có thể làm.

1

My Eyes and Ears

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

2

My Hands and Legs

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

3

I Can Run

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

4

I Can Jump

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

🔄

Body Review

4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Chơi trò chỉ vào các bộ phận cơ thể và hỏi bé tên tiếng Anh. Cũng có thể hỏi: 'What can you do?' để bé trả lời 'I can jump!'
4

My House

Ngôi nhà của tôi · Name rooms in a house in English, Say 'This is my bedroom / kitchen', Describe what is in a room

Bé học tên các phòng trong nhà và đồ vật quen thuộc.

1

My Bedroom

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

2

The Kitchen

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

3

The Living Room

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

4

My House

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

🔄

House Review

4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Đi cùng bé qua các phòng trong nhà và hỏi tên tiếng Anh. Ví dụ: 'What room is this?' khi bước vào bếp.
5

Clothes

Quần áo · Name common clothing items in English, Say 'I am wearing a shirt / hat', Ask and answer about clothing

Bé học tên các loại quần áo và cách mô tả trang phục.

1

My Shirt

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

2

My Shoes

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

3

My Hat

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

4

What Are You Wearing?

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

🔄

Clothes Review

4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Khi mặc quần áo cho bé mỗi sáng, hỏi tên tiếng Anh của từng món đồ. Ví dụ: 'What is this?' khi cầm chiếc áo.
6

Feelings and Pets

Cảm xúc và Thú cưng · Express feelings in English, Say 'I am happy / hungry / sad', Name common pets and say 'I have a dog / cat'

Bé học cách nói về cảm xúc và các con vật nuôi trong nhà.

1

I Am Happy

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

2

I Am Hungry

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

3

My Dog

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

4

My Cat

4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động

🔄

Feelings and Pets Review

4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mỗi ngày: 'How do you feel today?' và khuyến khích bé trả lời bằng tiếng Anh. Nếu có thú cưng, hỏi tên tiếng Anh của chúng.

🏠 Gợi ý thực hành tại nhà

Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.

Do you like rice?

Yes, I like rice.

Chỉ vào bát cơm và hỏi bé câu này khi ăn tối.

What fruit do you like?

I like mangoes.

Hỏi bé khi cùng mua trái cây hoặc ăn hoa quả.

What do you drink?

I drink milk.

Hỏi bé khi rót đồ uống cho bé ở bữa sáng hoặc bữa tối.