Lớp 2 — Thế giới của tôi
starter-2 · 30 bài · ~10 tuần
Bé học về thức ăn, thời tiết, cơ thể, ngôi nhà, quần áo và cảm xúc.
Food
Thức ăn · Name common foods and drinks in English, Say 'I like...' and 'I drink...', Ask and answer about food preferences
Bé học tên các loại thức ăn, trái cây và đồ uống yêu thích.
My Food
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Fruit
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Drinks
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
Lunch Time
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Food Review
4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động
Weather
Thời tiết · Name common weather types in English, Say 'It is sunny / rainy / windy today', Ask and answer about the weather
Bé học các từ về thời tiết và cách mô tả ngày hôm nay.
Sunny Day
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
Rainy Day
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
Windy Day
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
What Is the Weather Like?
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Weather Review
4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động
My Body
Cơ thể của tôi · Name body parts in English, Say 'I have two eyes / hands', Say 'I can run / jump'
Bé học tên các bộ phận cơ thể và những việc cơ thể có thể làm.
My Eyes and Ears
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Hands and Legs
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
I Can Run
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
I Can Jump
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
Body Review
4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động
My House
Ngôi nhà của tôi · Name rooms in a house in English, Say 'This is my bedroom / kitchen', Describe what is in a room
Bé học tên các phòng trong nhà và đồ vật quen thuộc.
My Bedroom
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
The Kitchen
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
The Living Room
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
My House
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
House Review
4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động
Clothes
Quần áo · Name common clothing items in English, Say 'I am wearing a shirt / hat', Ask and answer about clothing
Bé học tên các loại quần áo và cách mô tả trang phục.
My Shirt
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Shoes
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Hat
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
What Are You Wearing?
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Clothes Review
4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động
Feelings and Pets
Cảm xúc và Thú cưng · Express feelings in English, Say 'I am happy / hungry / sad', Name common pets and say 'I have a dog / cat'
Bé học cách nói về cảm xúc và các con vật nuôi trong nhà.
I Am Happy
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
I Am Hungry
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Dog
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
My Cat
4 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Feelings and Pets Review
4 từ vựng · 15 phút · 5 hoạt động
🏠 Gợi ý thực hành tại nhà
Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.
❓ Do you like rice?
✅ Yes, I like rice.
Chỉ vào bát cơm và hỏi bé câu này khi ăn tối.
❓ What fruit do you like?
✅ I like mangoes.
Hỏi bé khi cùng mua trái cây hoặc ăn hoa quả.
❓ What do you drink?
✅ I drink milk.
Hỏi bé khi rót đồ uống cho bé ở bữa sáng hoặc bữa tối.