Lớp 1 — Xin chào thế giới!
starter-1 · 30 bài · ~10 tuần
Bé học những từ tiếng Anh đầu tiên: màu sắc, số đếm, đồ chơi, động vật và gia đình.
Hello & Classroom
Xin chào & Lớp học · Say hello and goodbye, Say my name, Name classroom objects, Use 'This is my...'
Bé học cách chào hỏi và các đồ vật trong lớp học.
Hello!
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Name
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Bag
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Book
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Classroom Review
4 từ vựng · 12 phút · 4 hoạt động
Colors
Màu sắc · Name 8 basic colors, Say 'It is [color]', Say 'My favorite color is...'
Bé học tên các màu sắc cơ bản bằng tiếng Anh.
Red and Blue
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Yellow and Green
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Black and White
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Favorite Color
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Color Review
4 từ vựng · 12 phút · 4 hoạt động
Numbers
Số đếm · Count from 1 to 10, Say 'I have [number] [noun]', Count objects in pictures
Bé học đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Anh.
Numbers 1 to 5
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Numbers 6 to 10
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Count Toys
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Count Animals
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Number Review
4 từ vựng · 12 phút · 4 hoạt động
Toys
Đồ chơi · Name common toys, Say 'This is my [toy]', Say 'I like my [toy]'
Bé học tên các đồ chơi yêu thích.
My Ball
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Doll
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Car
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Teddy Bear
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Toy Review
4 từ vựng · 12 phút · 4 hoạt động
Animals
Động vật · Name common animals, Say 'I see a [animal]', Say 'I like [animal]'
Bé học tên các con vật quen thuộc.
Cat and Dog
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Bird and Fish
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Big and Small Animals
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
I Like Animals
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Animal Review
4 từ vựng · 12 phút · 4 hoạt động
Family
Gia đình · Name family members, Say 'This is my [family member]', Say 'I love my family'
Bé học cách giới thiệu các thành viên trong gia đình.
My Mother
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Father
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Brother and Sister
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Family
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Family Review
4 từ vựng · 12 phút · 4 hoạt động
🏠 Gợi ý thực hành tại nhà
Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.
❓ What is your name?
✅ My name is [child's name].
Hỏi bé khi bé vừa thức dậy hoặc trước bữa ăn sáng.
❓ Are you my friend?
✅ Yes! I am your friend.
Chơi trò hỏi đáp với bé lúc tối trước khi đi ngủ.
❓ What is in your bag?
✅ I have a pencil and an eraser.
Hỏi bé khi bé chuẩn bị cặp sách buổi tối.